Bài 2/12 trong chuỗi Kinh tế Vibe Coding
Đây là Hub số liệu trung tâm của chuỗi bài Kinh tế Vibe Coding, đóng vai trò là nguồn sự thật duy nhất lưu trữ toàn bộ dữ liệu đo lường thực tế từ quá trình xây dựng repository my-website. Mọi phân tích kỹ thuật và mô hình hóa chi phí trong toàn bộ chuỗi bài đều được dẫn chiếu trực tiếp từ các bảng số liệu bên dưới.
Các công cụ trong bài đều được vận hành trên các gói thuê bao định kỳ (subscription). Để có một thước đo chuẩn hoá nhằm so sánh định lượng sòng phẳng giữa các công cụ, các mô hình và các cách tổ chức context, toàn bộ lượng token tiêu thụ thực tế được nhân với biểu giá niêm yết chính thức của API (quy đổi theo tỉ giá cố định 26.200 đ một đô la Mỹ) làm thước đo hiệu năng kinh tế, không phải số tiền mặt thực tế đã chi trả.

1. Khối chỉ số trọng yếu rút ra từ báo cáo
Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số đo lường cốt lõi nhất được trích xuất từ nhật ký vận hành (telemetry) của repository my-website:
| Chỉ số đo lường | Giá trị thực tế | Ý nghĩa & Quy chiếu kỹ thuật | |
|---|---|---|---|
| Tổng token đo được | 1.384.478.538 token | Ghi nhận từ 91 phiên làm việc và 7.982 lượt gọi API/turn của 3 công cụ | |
| Tổng token gồm ước tính | ~2.363.674.338 token | Bao gồm khoảng ước tính Antigravity (~145 phiên, ~13.856 lượt gọi) | |
| Ước tính toàn vòng đời repo | 3,0 – 3,6 tỷ token | Trung tâm ~3,3 tỷ token (bao gồm 4 tháng đầu bị cơ chế log tự dọn dẹp) | |
| Tỉ lệ đọc Cache (Claude Code) | 97,55% | 923.581.495 token được tái sử dụng qua cơ chế [ilink:prompt-caching-giam-90-chi-phi-ai-agent-production | Prompt Caching] |
| Mức tiết kiệm nhờ Cache | 84,3% chi phí | Cắt giảm từ 126.310.200 đ xuống còn 19.787.812 đ giá quy đổi API | |
| Tỉ lệ Input / Output | 215,4 : 1 | Trung bình mỗi lượt gọi mang theo 197.494 token ngữ cảnh | |
| Đơn giá hiệu dụng | 20.908 đ / 1M token | Đơn giá pha trộn thực tế sau khi tối ưu cache (0,798 $/1M token) | |
| Chi phí trung bình mỗi commit | 113.184 đ / commit | Đo trên cửa sổ 162 commit đầy đủ dữ liệu của Claude Code | |
| Sai số bẫy đếm trùng log | Phóng đại 1,76x | Phép cộng theo dòng cho ra 1,67 tỷ token thay vì 946,8 triệu token thật | |
| Cường độ tiêu thụ hàng ngày | 8,4M – 70M token/ngày | Codex: 8,4M/ngày; Claude Code: 18,6M/ngày; Antigravity: ~70M/ngày |
2. Tổng hợp dữ liệu ba công cụ trên repo
Số liệu ghi nhận trên đúng một repo duy nhất (my-website), không gộp dự án khác:
| Công cụ | Cửa sổ dữ liệu | Phiên | Lượt gọi / turn | Token | Độ tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|
| Claude Code | 14/07 – 02/09/2026 | 62 | 4.794 | 946.786.932 | Đo được từ transcript |
| Codex | 10/07 – 30/08/2026 | 29 | 3.188 | 437.691.606 | Đo được từ rollout logs |
| Antigravity (Gemini) | 19/08 – 01/09/2026 | 54 | ~5.874 | 806.459.082 – 1.152.255.588 | Ước tính hiệu chuẩn |
| Tổng đo được | 91 | 7.982 | 1.384.478.538 | ||
| Tổng gồm ước tính | ~145 | ~13.856 | ~2.363.674.338 |
Đơn vị: triệu token. Thanh của Antigravity vẽ ở cận dưới khoảng ước tính, con số bên phải là cả khoảng.
- Claude Code: Nguồn dữ liệu từ 62 file transcript
.jsonl, bóc tách và khử trùng theo từngrequestId. - Codex: Nguồn dữ liệu từ các sự kiện
token_counttrong các phiên lưu trữ~/.codex/, cộng dồn theolast_token_usage. - Antigravity: Đo được chính xác 5.874 lượt phản hồi mô hình qua 54 quỹ đạo; tổng token được hiệu chuẩn theo mức token/lượt của Codex (cận dưới) và Claude Code (cận trên).
3. Bóc tách cơ cấu token Claude Code
Dữ liệu chi tiết về 946.786.932 token đã khử trùng của Claude Code:
| Loại token | Số lượng | % token | Đơn giá so với input | Thành tiền quy đổi (VNĐ) | % chi phí |
|---|---|---|---|---|---|
| Cache read | 923.581.495 | 97,55% | 0,1x | 12.110.141 | 61,2% |
| Cache write | 18.101.197 | 1,91% | 2,0x | 4.709.500 | 23,8% |
| Output | 4.374.498 | 0,46% | 5,0x | 2.869.234 | 14,5% |
| Input tươi | 729.742 | 0,08% | 1,0x | 98.937 | 0,5% |
| Tổng | 946.786.932 | 100% | — | 19.787.812 đ | 100% |
Ba chỉ số cơ cấu quan trọng:
- Lệch pha Cache Write: Cache write chỉ chiếm 1,91% khối lượng token nhưng chiếm tới 23,8% chi phí, do 100% lượt ghi cache trên repo rơi vào bậc TTL 1 giờ (đơn giá gấp đôi input chuẩn).
- Khối suy nghĩ (Thinking tokens): Trong 4.374.498 token output, có 941.297 token thuộc khối suy nghĩ (
thinking) — chiếm 21,5% output và được tính phí như output chuẩn. - Tỉ lệ nén ngữ cảnh: Tỉ lệ input-side trên output là 215,4 : 1, trung bình mỗi lượt gọi agent mang theo 197.494 token ngữ cảnh.
Phân bổ theo Model sử dụng
| Mô hình | Lượt gọi | Token | % Token | USD niêm yết | Quy đổi VNĐ (@26.200) |
|---|---|---|---|---|---|
| claude-opus-5 | 4.592 | 911.799.495 | 96,30% | 720,18 $ | 18.868.716 đ |
| claude-opus-4-8 | 141 | 26.602.856 | 2,81% | 24,85 $ | 651.070 đ |
| claude-fable-5 | 25 | 3.356.070 | 0,35% | 7,40 $ | 193.880 đ |
| claude-sonnet-5 | 36 | 5.028.511 | 0,54% | 2,83 $ | 74.146 đ |
| Tổng | 4.794 | 946.786.932 | 100% | 755,26 $ | 19.787.812 đ |
Biểu giá niêm yết quy đổi (USD / 1M token): Opus 5 và Opus 4.8 = 5 $ input / 25 $ output; Sonnet 5 = 2 $ / 10 $; Fable 5 = 10 $ / 50 $. Cache write = 2x input (bậc 1 giờ). Cache read = 0,1x input.
Đo lường hiệu quả cắt giảm của Cache
| Phương án vận hành | Chi phí USD quy đổi | Chi phí VNĐ (@26.200) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Có Cache (Thực tế) | 755,26 $ | 19.787.812 đ | — |
| Không có Cache | 4.821,00 $ | 126.310.200 đ | +106.522.388 đ |
| Mức tiết kiệm | -4.065,74 $ | -106.522.388 đ | Cắt giảm 84,3% |
Chi phí niêm yết quy đổi theo tỉ giá cố định 26.200 đ một đô la Mỹ để so sánh mức tiêu thụ thực tế.
Chi tiết nguyên lý kỹ thuật và các yếu tố làm vỡ bộ nhớ đệm được trình bày tại luật cache token.
4. Đo lường cường độ tiêu thụ hàng ngày (Burn Rate)
Đối chiếu tốc độ tiêu thụ token trên cùng một codebase qua các khung thời gian:
| Công cụ | Cửa sổ dữ liệu | Số ngày | Tổng token | Token TB / ngày | Phiên / ngày | Lượt gọi / ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Codex | 10/07 – 30/08/2026 | 52 | 437.691.606 | ~8,4 triệu | ~0,6 | ~61 |
| Claude Code | 14/07 – 02/09/2026 | 51 | 946.786.932 | ~18,6 triệu | ~1,2 | ~94 |
| Antigravity (Gemini) | 19/08 – 01/09/2026 | 14 | 806,5 tr – 1,15 tỷ | ~57,6 – 82,3 triệu | ~3,9 | ~420 |
Đơn vị: triệu token/ngày. Thanh Antigravity vẽ ở mức trung tâm (~70 triệu), nhãn hiển thị toàn bộ khoảng ước tính.
Ba con số phản ánh ba phương thức hoạt động:
- Codex (8,4 triệu token/ngày): Tác vụ chuyên biệt, phiên ngắn, ít vòng lặp trao đổi (trung bình ~61 lượt gọi/ngày).
- Claude Code (18,6 triệu token/ngày): Vai trò lập trình chính, duy trì ~1,2 phiên/ngày với ngữ cảnh mã nguồn sâu.
- Antigravity (~70 triệu token/ngày): Gấp gần 4 lần Claude Code và hơn 8 lần Codex, do hoạt động ở chế độ tự hành đa bước (autonomous agent) với trung bình 420 lượt tương tác mô hình mỗi ngày trong giai đoạn nước rút.
5. Bóc tách chi tiết dữ liệu Codex và Antigravity
Số liệu đo lường Codex
Trích xuất từ 29 phiên và 3.188 lượt gọi ghi nhận trên repo:
| Thành phần token | Số lượng | % Tổng khối lượng |
|---|---|---|
| Input được Cache | 419.173.376 | 95,77% |
| Input tươi | 16.280.171 | 3,72% |
| Output sinh ra | 1.600.991 | 0,37% |
| (trong đó Output suy luận / reasoning) | 565.216 | 35,3% output |
| Cache write | 0 | 0% (nhà cung cấp không tính phí ghi) |
| Tổng cộng Codex | 437.691.606 | 100% |
- Trung bình mỗi lượt gọi Codex: 137.293 token.
- Ngày tiêu thụ cao điểm nhất: Ngày 10/07/2026 ghi nhận 132.727.350 token (chiếm tới 30,3% toàn bộ khối lượng Codex trên repo).
Số liệu đo lường Antigravity (Gemini)
Đo lường từ cơ sở dữ liệu hội thoại cục bộ qua 54 quỹ đạo trên repo:
| Chỉ số đo đạc | Giá trị ghi nhận | Phương pháp kiểm chứng |
|---|---|---|
| Tổng số quỹ đạo (Sessions) | 54 | Đếm bản ghi conversation trên thư mục dự án |
| Tổng số bước thực hiện | 11.978 bước | Bao gồm lệnh người dùng, model turn và tool call |
| Lượt phản hồi mô hình | 5.875 lượt | Đếm bước step_type=15 |
Bản ghi gen_metadata | 5.874 bản ghi | Đếm độc lập từ bảng metadata (lệch đúng 1 lượt) |
| Lượt gọi công cụ (Tool Calls) | 5.448 lượt | Tỉ lệ sử dụng công cụ đạt 92,7% số lượt phản hồi |
| Dung lượng payload lưu trữ | 269.900.024 byte | Dung lượng thô của chuỗi hội thoại (~270 MB) |
| Ước tính Token cận dưới | 806.459.082 | Hiệu chuẩn theo mức 137.293 token/lượt của Codex |
| Ước tính Token cận trên | 1.152.255.588 | Hiệu chuẩn theo mức 196.162 token/lượt của Claude Code |
| Ước tính trung tâm | ~979.195.800 | Trung bình mức ~166.700 token/lượt |
6. Bẫy đếm trùng Telemetry: Sai số 1,76x
Khi trích xuất dữ liệu từ các file transcript .jsonl của Claude Code, một lượt gọi API của assistant được ghi thành nhiều dòng riêng biệt: một dòng ghi khối suy nghĩ (thinking), và mỗi công cụ (tool_use) được gọi tiếp theo lại sinh thêm một dòng mới. Toàn bộ các dòng này đều chia sẻ chung một khối usage tích lũy.
Bảng đối chiếu giữa phép cộng dồn theo dòng và phép khử trùng theo requestId:
| Chỉ số đo lường | Cộng theo dòng (SAI) | Khử trùng theo requestId (ĐÚNG) | Hệ số phóng đại |
|---|---|---|---|
| Số lượt gọi API | 8.821 lượt | 4.794 lượt | 1,84x |
| Cache read | 1.615.583.301 token | 923.581.495 token | 1,75x |
| Cache write | 42.381.728 token | 18.101.197 token | 2,34x |
| Output | 9.196.132 token | 4.374.498 token | 2,10x |
| Tổng khối lượng token | 1.668.848.775 token | 946.786.932 token | 1,76x |
Bằng chứng thực nghiệm:
- Lượt gọi
req_011CeaWxtiSehQsDGwGLJGkAxuất hiện 3 dòng trong file nhật ký (1 dòng thinking, 2 dòng tool_use). Cả 3 dòng đều ghicache_creation_input_tokens: 89.786. - Trên một phiên mẫu gồm 65 lượt gọi thực tế, file log sinh ra 118 dòng; 43 lượt gọi có nhiều hơn một dòng và cả 43 lượt đều lặp lại nguyên khối
usage. - Cộng theo dòng khiến khối lượng token bị phóng đại từ 946,8 triệu lên 1,67 tỷ token (thổi phồng 76% dữ liệu).
7. Độ phủ dữ liệu và khoảng trống vòng đời repo
Repository my-website khởi tạo ngày 21/04/2026 và trải qua 392 lượt commit tính đến thời điểm chốt số liệu. Do cơ chế lưu trữ của từng công cụ, dữ liệu đo được có sự phân mảnh:
| Công cụ | Đầy đủ dữ liệu từ | Nguyên nhân thiếu hụt |
|---|---|---|
| Claude Code | ~03/08/2026 | Cơ chế dọn dẹp mặc định 30 ngày tự động xoá transcript cũ |
| Codex | 10/07/2026 | Phiên đầu tiên tác động lên repo ghi nhận ngày 10/07 |
| Antigravity | 19/08/2026 | Công cụ được cài đặt ngày 14/08; quỹ đạo đầu tiên ngày 19/08 |
Ước lượng phần dữ liệu Claude Code đã trôi mất (21/04 – 02/08/2026, tương ứng 230 lượt commit), dựa trên cường độ tiêu thụ trung bình 5,45 triệu token mỗi commit ở cửa sổ dữ liệu đầy đủ:
| Kịch bản ước lượng | Giả định cường độ | Lượng token ước tính |
|---|---|---|
| Thận trọng | 50% cường độ tháng 08 | ~627.000.000 token |
| Giữ nguyên tỉ lệ | 100% cường độ tháng 08 | ~1.253.000.000 token |
| Tổng vòng đời repo | Đo được (2,36 tỷ) + Đã mất (0,63–1,25 tỷ) | 3,0 – 3,6 tỷ token (trung tâm ~3,3 tỷ) |
Đối chiếu phạm vi: Repo my-website so với toàn bộ máy
| Công cụ | Toàn bộ dự án trên máy | Riêng repo my-website | Tỉ trọng trên repo |
|---|---|---|---|
| Claude Code (Token) | 1.730.624.349 | 946.786.932 | 54,7% |
| Codex (Token) | 2.739.866.428 | 437.691.606 | 16,0% |
| Antigravity (Bước mô hình) | 9.457 bước | 5.875 bước | 62,1% |
8. Lệnh tái lập và hướng dẫn tự trích xuất dữ liệu
Toàn bộ các bảng số liệu của Claude Code trong báo cáo này được tái lập tự động bằng script nội bộ của dự án:
```bash
npx tsx scripts/analyze-agent-sessions.ts
`
Ba nguyên tắc kỹ thuật khi tự thực hiện phép đo trên repository của bạn:
- Khử trùng khóa chính: Luôn khử trùng theo
requestId(hoặcuuidđối với bản ghi không córequestId) trước khi thực hiện bất kỳ phép cộng dồn nào trên các cột token. - Kiểm tra lặp dòng: Kiểm tra số dòng assistant so với số lượt gọi thực tế để xác định hệ số nhân dòng của công cụ trước khi kết luận về khối lượng token.
- Bảo toàn dữ liệu dài hạn: Thiết lập
"cleanupPeriodDays": 3650trong file cấu hình~/.claude/settings.jsonhoặc thiết lập sao lưu định kỳ thư mục transcript để tránh mất dữ liệu sau chu kỳ 30 ngày mặc định.
Các phân tích chuyên sâu về kinh tế học và phương pháp quản trị chi phí được triển khai trong các bài viết cùng chuỗi:
- Luật cache token: Cơ chế chi tiết và cách khai thác tối đa prompt caching (đối chiếu tại mục 3 ở trên).
- Tiền không nằm ở câu bạn gõ: Cấu trúc chi phí trong một lượt gọi agent.
- Quản lý phiên coding agent: Tối ưu kích thước context và vòng đời phiên làm việc.
- Khung quyết định ba tầng: Bản đồ chiến lược kiểm soát chi phí token toàn diện.





